goblet cell

goblet cell

A goblet cell releases mucus onto the surface of the intestinal lining.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào hình cốc một loại tế bào biểu mô chuyên biệt chức năng tiết ra chất nhầy (mucous). Tên gọi "hình cốc" bắt nguồn từ hình dạng của tế bào, giống như một chiếc cốc hoặc chén, với phần đáy phình to chứa các hạt tiết chất nhầy phần đỉnh hẹp hướng ra bề mặt biểu mô.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào hình cốc thường được tìm thấy trong lớp niêm mạc của đường hô hấp đường tiêu hóa.)
  • (Chức năng chính của tế bào hình cốc tiết ra chất nhầy, giúp bảo vệ bôi trơn bề mặt biểu mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goblet cell hyperplasia": sự tăng sản tế bào hình cốc, thường gặp trong các bệnh viêm mãn tính như hen suyễn hoặc viêm phế quản mãn tính.

    • Goblet cell hyperplasia leads to excessive mucus production in chronic bronchitis. (Sự tăng sản tế bào hình cốc dẫn đến sản xuất chất nhầy quá mức trong bệnh viêm phế quản mãn tính.)
  • "goblet cell metaplasia": sự chuyển sản tế bào hình cốc, một hiện tượng tế bào biểu mô bình thường biến đổi thành tế bào hình cốc trong điều kiện bệnh .

    • Smoking can induce goblet cell metaplasia in the airway epithelium. (Hút thuốc có thể gây ra sự chuyển sản tế bào hình cốc trong biểu mô đường thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào nhầy (mucous cell): một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ tế bào nào tiết chất nhầy, bao gồm cả tế bào hình cốc.

    • Mucous cells in the stomach secrete a protective layer of mucus. (Các tế bào nhầy trong dạ dày tiết ra một lớp chất nhầy bảo vệ.)
  • Biểu mô nhung mao (ciliated epithelium): loại thường đi kèm với tế bào hình cốc trong đường hô hấp, giúp di chuyển chất nhầy.

    • The ciliated epithelium and goblet cells work together to clear mucus from the airways. (Biểu mô nhung mao tế bào hình cốc phối hợp với nhau để làm sạch chất nhầy khỏi đường thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào cốc tiết nhầy: một cách dịch trực tiếp khác của "goblet cell" trong tiếng Việt.
  • Tế bào hình chén: một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, dùng trong một số tài liệu giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan: "goblet cell" một thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học y học, không xuất hiện trong các cụm động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học y học, không thành ngữ phổ biến.